tân ngữ

Học thuật
Thân thiện
tân ngữ

Học sinh xác định tân ngữ trong câu đơn.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngữ pháp):
    • Thành phần phụ trong câu bổ sung ý nghĩa cho động từ, chỉ đối tượng chịu sự tác động trực tiếp của hành động do động từ biểu thị. "Tân ngữ" trả lời cho các câu hỏi "Ai?", "Cái ?".
    • Từ đồng nghĩa với "bổ ngữ" trong cách gọi .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong câu "Tôi đọc sách", từ "sách" tân ngữ. ("Sách" đối tượng chịu hành động "đọc").
    • " ấy giúp đỡ bạn " - "bạn " đóng vai trò tân ngữ. ("Bạn " đối tượng nhận sự "giúp đỡ").
    • Động từ "xây" thường cần tân ngữ, dụ: "xây nhà".
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tân ngữ trực tiếp: Chỉ đối tượng chịu tác động trực tiếp của hành động.
    • Anh ấy mua "một chiếc xe đạp". ("một chiếc xe đạp" tân ngữ trực tiếp).
  • Tân ngữ gián tiếp: Chỉ đối tượng nhận lợi ích hoặc chịu tác động gián tiếp của hành động.
    • ấy tặng "tôi" một món quà. ("tôi" tân ngữ gián tiếp, "một món quà" tân ngữ trực tiếp).
Biến thể từ liên quan
  • Bổ ngữ (): Cách gọi , đồng nghĩa với "tân ngữ".
  • Chủ ngữ: Thành phần chính trong câu, chỉ chủ thể thực hiện hành động hoặc được miêu tả.
  • Vị ngữ: Thành phần chính trong câu, thường động từ hoặc tính từ, nêu lên hành động, trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Đối tượng: (trong ngữ pháp) dùng để chỉ tân ngữ.
  • Bổ ngữ: (theo cách phân loại ngữ pháp truyền thống).
Lưu ý về cách dùng
  • Không phải động từ nào cũng đòi hỏi tân ngữ. Các động từ không cần tân ngữ được gọi là nội động từ ( dụ: "ngủ", "cười"). Các động từ cần tân ngữ được gọi là ngoại động từ ( dụ: "ăn", "viết", "xây dựng").
  • Trong phân tích câu, tân ngữ thường đứng sau động từ.
tân ngữ

Học sinh xác định tân ngữ trong câu đơn.

  1. d. (). Bổ ngữ.